Bản dịch của từ Precession trong tiếng Việt
Precession

Precession (Noun)
Chuyển động chậm của trục quay của một vật đang quay xung quanh một trục khác do một mô-men (lực gây quay) tác dụng làm thay đổi hướng của trục ban đầu. Hiện tượng này thấy rõ khi đầu cột của một con quay hoặc con quay hồi chuyển (gyroscope) vẽ một vòng tròn nhỏ chậm rãi.
The slow movement of the axis of a spinning body around another axis due to a torque (such as gravitational influence) acting to change the direction of the first axis. It is seen in the circle slowly traced out by the pole of a spinning gyroscope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tiến trình "precession" đề cập đến sự thay đổi hướng trục quay của một vật thể, thường được ứng dụng trong lĩnh vực thiên văn học và vật lý. Hiện tượng này xảy ra khi lực từ bên ngoài tác động lên trục quay, làm cho nó chuyển động theo một vòng tròn lớn hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Precession là khái niệm quan trọng trong việc nghiên cứu chuyển động của hành tinh và đối tượng thiên văn khác.
Họ từ
Tiến trình "precession" đề cập đến sự thay đổi hướng trục quay của một vật thể, thường được ứng dụng trong lĩnh vực thiên văn học và vật lý. Hiện tượng này xảy ra khi lực từ bên ngoài tác động lên trục quay, làm cho nó chuyển động theo một vòng tròn lớn hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Precession là khái niệm quan trọng trong việc nghiên cứu chuyển động của hành tinh và đối tượng thiên văn khác.
