Bản dịch của từ Torque trong tiếng Việt

Torque

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torque (Noun)

tˈɔɹk
tɑɹk
01

Trong vật lý và cơ khí, "torque" là lực xoay (mô men xoắn) tạo ra hiệu ứng quay hoặc vặn quanh một trục. Về mặt định lượng, mô men xoắn được xác định bằng tích của một lực thẳng với khoảng cách từ trục quay (đơn vị SI: newton-mét, Nm). Không nên nhầm lẫn với công/điện năng (foot-pound).

(physics, mechanics) A rotational or twisting effect of a force; a moment of force, defined for measurement purposes as an equivalent straight line force multiplied by the distance from the axis of rotation (SI unit newton metre or Nm; imperial unit pound-foot or lb·ft, not to be confused with the foot pound-force, commonly "foot-pound", a unit of work or energy)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Torque (Verb)

tˈɔɹk
tɑɹk
01

(vật lý, cơ khí) Khi tác dụng một lực xoắn lên một vật để làm nó quay quanh một trục; gây mô-men xoắn khiến vật chuyển động quay.

(physics, mechanics) To make something rotate about an axis by imparting torque to it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh