torque
torque (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của torque (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | torque |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | torqued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | torqued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | torques |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | torquing |
torque (Noun)
Nghĩa 01
Trong vật lý và cơ khí, "torque" là lực xoay (mô men xoắn) tạo ra hiệu ứng quay hoặc vặn quanh một trục. Về mặt định lượng, mô men xoắn được xác định bằng tích của một lực thẳng với khoảng cách từ trục quay (đơn vị SI: newton-mét, Nm). Không nên nhầm lẫn với công/điện năng (foot-pound).
(physics, mechanics) A rotational or twisting effect of a force; a moment of force, defined for measurement purposes as an equivalent straight line force multiplied by the distance from the axis of rotation (SI unit newton metre or Nm; imperial unit pound-foot or lb·ft, not to be confused with the foot pound-force, commonly "foot-pound", a unit of work or energy)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của torque (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
torque | torques |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Momen xoắn (torque) là một đại lượng vật lý thể hiện khả năng gây ra sự quay quanh một trục. Được định nghĩa là tích của lực với khoảng cách từ điểm đặt lực đến trục quay, momen xoắn thường được sử dụng trong cơ học và kỹ thuật để tính toán hiệu suất của động cơ, dụng cụ hoặc máy móc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất tại cả Anh (British English) và Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.