ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Predictable spin
Một sự xoay chuyển hoặc quay nhanh của một cái gì đó
A rapid rotation or turn of something
Một cách cụ thể hoặc hướng xoay nhất định
A particular manner or direction of rotation
Hành động quay hoặc trạng thái bị quay
The action of spinning or the state of being spun
Một sự xoay chuyển hoặc quay nhanh của một cái gì đó.
Occurring in a regular or familiar pattern
Hành động quay hoặc trạng thái bị quay.
Able to be predicted expected or foreseen
Một cách hoặc hướng xoay cụ thể
Characterized by a tendency to produce consistent outcomes