Bản dịch của từ Primitive color trong tiếng Việt
Primitive color
Adjective Noun [U/C]

Primitive color(Adjective)
pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Miêu tả một màu sắc đơn giản hoặc chưa bị pha trộn bởi các màu khác
Describe a simple color or one that isn't mixed with other colors.
描述一种纯粹或未被其他颜色污染的颜色
Ví dụ
Primitive color(Noun)
pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
01
Màu cơ bản hoặc màu nền tảng không thể tạo ra bằng cách pha trộn các màu khác.
A basic or fundamental color can't be created by mixing other colors.
一种基本色或基色是无法通过混合其他颜色来调配出来的。
Ví dụ
Ví dụ
