Bản dịch của từ Primitive color trong tiếng Việt

Primitive color

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primitive color(Adjective)

pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
01

Liên quan đến giai đoạn phát triển sơ khai nhất hoặc dạng đơn giản nhất của một vật gì đó

Related to the earliest stage of development or the simplest form of something.

与某事物最早的成长阶段或最简形式相关联。

Ví dụ
02

Thuộc hoặc liên quan đến phong cách nghệ thuật đơn giản, cơ bản hoặc chưa cầu kỳ

Related to or characterized by a simple, basic, or unrefined artistic style.

与简朴、基础或未加雕琢的艺术风格相关的

Ví dụ
03

Miêu tả một màu sắc đơn giản hoặc chưa bị pha trộn bởi các màu khác

Describe a simple color or one that isn't mixed with other colors.

描述一种纯粹或未被其他颜色污染的颜色

Ví dụ

Primitive color(Noun)

pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
pɹˈɪmətɨv kˈʌlɚ
01

Màu cơ bản hoặc màu nền tảng không thể tạo ra bằng cách pha trộn các màu khác.

A basic or fundamental color can't be created by mixing other colors.

一种基本色或基色是无法通过混合其他颜色来调配出来的。

Ví dụ
02

Một màu sắc tượng trưng hoặc thường xuất hiện trong thiên nhiên ở dạng tinh khiết nhất

A color that represents or is found in nature in its purest form.

一种象征自然、且在最纯粹形态中存在的颜色

Ví dụ
03

Bất kỳ màu nào không thể tạo thành bằng cách kết hợp các màu khác, thường là các màu chính như đỏ, xanh dương và vàng.

Any color that cannot be created by mixing other colors is usually a primary color—red, blue, and yellow.

任何颜色都无法通过混合其他颜色来制造,通常基本颜色是红色、蓝色和黄色。

Ví dụ