Anh - Việt

Bản dịch của từ Prized trong tiếng Việt

prized

Adjective

prized (Adjective)

/pɹˈaɪzd/
/pɹˈaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · Được đánh giá cao, quý trọng; có giá trị lớn về mặt tình cảm hoặc vật chất.

Được đánh giá cao, quý trọng; có giá trị lớn về mặt tình cảm hoặc vật chất.

Highly valued cherished.

Ví dụ
Sự hỗ trợ từ gia đình là một khía cạnh quý giá trong mối quan hệ xã hội ở Việt Nam.Family support is a prized aspect of social relationships in Vietnam.
Nhiều người không coi sự giàu có là một giá trị xã hội quý giá.Many people do not consider wealth as a prized social value.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của prized (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

prized

được đề cao

more prized

được đề cao hơn

most prized

được đánh giá cao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh