Bản dịch của từ Proposition trong tiếng Việt

Proposition

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proposition(Noun)

pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
01

Một đề xuất hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét hoặc thảo luận; ý tưởng về cách thực hiện một việc gì đó.

A suggested scheme or plan of action, especially one that is put forward for consideration.

建议方案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lời phát biểu hoặc câu nói thể hiện ý kiến, đánh giá hoặc quan điểm của ai đó về một vấn đề

A statement that expresses a judgment or opinion.

陈述意见的语句

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Proposition (Noun)

SingularPlural

Proposition

Propositions

Proposition(Verb)

pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
01

Đề xuất hoặc đưa ra một ý kiến, đề nghị để người khác xem xét hoặc thảo luận.

Suggest or put forward for consideration.

建议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn đạt hoặc nêu ra một cách trang trọng; phát biểu một ý kiến, đề xuất hoặc luận điểm một cách chính thức rõ ràng.

Formally state or express.

正式表达或陈述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Proposition(Noun Countable)

pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
01

Một vật hoặc món hàng mà người ta cần cung cấp hoặc phải lấy được một lượng nhất định (thường nói về phần, suất, khối lượng cần giao/nhận).

A thing of which one is required to provide or obtain a certain amount.

必须提供或获得的物品

proposition
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ