propositions
Noun
propositions (Noun)
/pɹɑpəzˈɪʃnz/
/pɹɑpəzˈɪʃnz/
AI
Ví dụ
Nhiều đề xuất về biến đổi khí hậu đã được thảo luận tại hội nghị xã hội.Many propositions about climate change were discussed at the social conference.
Ít đề xuất về giảm nghèo đã được ủy ban chấp nhận.Few propositions on poverty alleviation were accepted by the committee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của propositions (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
proposition | propositions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trong ngữ pháp, "propositions" (câu khẳng định) được định nghĩa là các câu đơn giản chứa một nội dung có thể được xác minh là đúng hoặc sai. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và ngữ nghĩa học để chỉ các mệnh đề mang ý nghĩa cụ thể. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nhiệm vụ tương tự, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu và cách nhấn mạnh trong mỗi phương ngữ.