Bản dịch của từ Prospection trong tiếng Việt

Prospection

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prospection (Noun)

pɹəspˈɛkʃən
pɹəspˈɛkʃən
01

Hành động tìm kiếm hoặc khảo sát để phát hiện tài nguyên (ban đầu là mỏ khoáng, đặc biệt là vàng); một cuộc thăm dò, tìm kiếm mang tính khám phá để phát hiện nguồn lợi hoặc vị trí tiềm năng.

The action of prospecting (originally for mineral deposits, especially gold); an exploratory search, survey, etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động suy nghĩ về tương lai; sự mong đợi, dự đoán hoặc xem xét những khả năng và lập kế hoạch trước cho những điều sẽ xảy ra.

The action of looking forward mentally; anticipation; consideration of the future; foresight, planning; an instance of this.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh