prostrate
prostrate (Verb)
Nghĩa 01
Ngã sấp người xuống đất (nằm úp mặt xuống) — thường để tỏ lòng tôn kính, cúi đầu phục tùng hoặc xin tha thứ.
Throw oneself flat on the ground so as to be lying face downwards especially in reverence or submission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prostrate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của prostrate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nằm sấp be prostrate | Cô ấy nằm sấp sau khi hoàn thành bài thi viết IELTS. She was prostrate with exhaustion after completing the IELTS writing test. |
ngã sấp mặt fall prostrate | Cô ấy ngã xuống nằm sấp mặt trong bài thi nói IELTS. She fell prostrate during the IELTS speaking test. |
nằm thẳng lie prostrate | Anh ấy nằm sấp trên mặt đất sau sự kiện xã hội. He lies prostrate on the ground after the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prostrate" trong tiếng Anh có nghĩa là nằm sấp mặt xuống đất, thường liên quan đến tư thế thể hiện sự khuất phục hoặc cầu nguyện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. "Prostrate" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh y học để miêu tả tình trạng mệt mỏi hoặc kiệt sức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.