Anh - Việt

Bản dịch của từ Prostrate trong tiếng Việt

prostrate

VerbAdjective

prostrate (Verb)

/pɹˈɑstɹeɪt/
/pɹˈɑstɹeɪt/
AI

Nghĩa 01

Ngã sấp người xuống đất (nằm úp mặt xuống) — thường để tỏ lòng tôn kính, cúi đầu phục tùng hoặc xin tha thứ.

Throw oneself flat on the ground so as to be lying face downwards especially in reverence or submission.

Ví dụ
Trong buổi lễ, cô ấy quỳ xuống trước các cụ già.During the ceremony, she prostrated herself before the elders.
Ở một số văn hóa, quỳ gối là biểu hiện của sự tôn trọng.In some cultures, it is a sign of respect to prostrate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho ai đó yếu đi nghiêm trọng về thể chất, kiệt sức hoặc gục ngã vì đau ốm, mệt mỏi hoặc thương tích.

Reduce someone to extreme physical weakness.

Ví dụ
Bệnh đã làm cho anh ta liệt giường suốt vài ngày.The illness prostrated him, leaving him bedridden for days.
Công việc mệt nhọc đã làm cho công nhân mệt nhoài, không thể tiếp tục.The exhausting work prostrated the workers, making them unable to continue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prostrate (Adjective)

/pɹˈɑstɹeɪt/
/pɹˈɑstɹeɪt/
AI

Nghĩa 01

Mọc hoặc vươn dài sát mặt đất, nằm bò hoặc trải dọc trên nền đất thay vì đứng thẳng.

Growing along the ground.

Ví dụ
Cây nho bò trải khắp vườn.The prostrate vines covered the entire garden.
Những cành cây bò tạo nên một thảm thực vật đẹp.The prostrate branches made a beautiful natural carpet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nằm sấp, nằm trải dài trên mặt đất với mặt úp xuống (thân người duỗi ra và úp mặt xuống đất).

Lying stretched out on the ground with ones face downwards.

Ví dụ
Các người biểu tình nằm prostrate trong buổi biểu tình vì công lý xã hội hôm qua.The prostrate protesters lay down during the social justice rally yesterday.
Họ không nằm prostrate trong các cuộc thảo luận về vấn đề cộng đồng.They are not prostrate during discussions about community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của prostrate (Adjective)

VERB + prostrate
Kết hợp từ của prostrate
Collocation
Ví dụ

nằm sấp

be prostrate

Cô ấy nằm sấp sau khi hoàn thành bài thi viết IELTS.

She was prostrate with exhaustion after completing the IELTS writing test.

ngã sấp mặt

fall prostrate

Cô ấy ngã xuống nằm sấp mặt trong bài thi nói IELTS.

She fell prostrate during the IELTS speaking test.

nằm thẳng

lie prostrate

Anh ấy nằm sấp trên mặt đất sau sự kiện xã hội.

He lies prostrate on the ground after the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh