Bản dịch của từ Public comment trong tiếng Việt

Public comment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public comment(Phrase)

pˈʌblɪk kˈɒmənt
ˈpəbɫɪk ˈkɑmənt
01

Một tuyên bố của cá nhân hoặc nhóm về một vấn đề cụ thể nhằm mục đích chia sẻ với cộng đồng rộng lớn hơn.

A statement made by an individual or group about a specific issue, aimed at sharing with a broader community.

个人或团体就某一特定问题发表的声明,旨在与更广泛的公众分享

Ví dụ
02

Ý kiến hoặc phản hồi công khai để mọi người cùng xem xét, thường trong bối cảnh cộng đồng

An opinion or feedback that is made publicly available so that others can see and consider it, usually within the context of civic engagement.

这是公众可以看到和考虑的意见或反馈,通常在公共场合表达。

Ví dụ
03

Các bình luận được đưa ra trong một diễn đàn hoặc nền tảng công cộng thường nhằm thảo luận hoặc tranh luận về chính sách hoặc dự án nào đó.

Opinions shared on public forums or platforms are often sought during discussions or when deliberating on policies or projects.

在公共论坛或平台上发表的评论,通常是在讨论某项政策或项目时征求的意见。

Ví dụ