Bản dịch của từ Pyrite trong tiếng Việt

Pyrite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrite(Noun)

pˈaɪɹaɪt
pˈaɪɹaɪt
01

Pyrite là một khoáng vật sulfua có bề ngoài giống kim loại, thường có màu vàng đồng và được gọi là “vàng giả” vì trông giống vàng nhưng không phải là vàng. Tên phổ biến của nó là pyrites (số nhiều).

Usually as a plural pyrites Any metalliclooking sulphide such as the above which is the most common.

一种外观金属的硫化物,通常被称为“假金”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khoáng vật thường gọi là sắt sunfua (FeS₂), có màu vàng đồng nhạt, ánh kim sáng và thường được biết đến như “vàng giả” vì trông giống vàng.

Mineralogy The common mineral iron disulfide FeS₂ of a pale brassyellow color and brilliant metallic luster crystallizing in the isometric system.

黄铁矿,一种淡金黄色的矿物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Pyrite là một khoáng chất kim loại hình thành tự nhiên, thường có màu vàng ánh kim và bề ngoài giống vàng thật nên được gọi là “vàng thạch” hoặc “vàng giả”. Trong hóa rắn, từ này cũng dùng cho các hợp chất kim loại dichalcogenide có cấu trúc giống loại khoáng pyrite.

Solid state chemistry usually as a plural pyrites Any metal dichalcogenide that is isostructural to the common mineral.

黄铁矿,一种金属矿物,外观似黄金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ