Bản dịch của từ Pyrite trong tiếng Việt
Pyrite

Pyrite(Noun)
Pyrite là một khoáng chất kim loại hình thành tự nhiên, thường có màu vàng ánh kim và bề ngoài giống vàng thật nên được gọi là “vàng thạch” hoặc “vàng giả”. Trong hóa rắn, từ này cũng dùng cho các hợp chất kim loại dichalcogenide có cấu trúc giống loại khoáng pyrite.
Solid state chemistry usually as a plural pyrites Any metal dichalcogenide that is isostructural to the common mineral.
Pyrite là một khoáng vật sulfua có bề ngoài giống kim loại, thường có màu vàng đồng và được gọi là “vàng giả” vì trông giống vàng nhưng không phải là vàng. Tên phổ biến của nó là pyrites (số nhiều).
Usually as a plural pyrites Any metalliclooking sulphide such as the above which is the most common.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pyrite, còn được gọi là "vàng giả", là một khoáng chất sulfide sắt có công thức hóa học FeS₂. Nó được biết đến nhờ sắc vàng kim, nhưng thực chất không có giá trị kinh tế như vàng thật. Pyrite thường xuất hiện trong đá trầm tích và đá biến chất, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và khoáng sản. Trong thí nghiệm, pyrite có thể sinh ra axit sulfuric khi bị oxi hóa, ảnh hưởng đến môi trường.
Từ "pyrite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "pyrites lithos", có nghĩa là "đá lửa". Từ này được hình thành từ gốc từ "pyr", có nghĩa là "lửa", nhấn mạnh tính chất bắt lửa khi ma sát. Pyrite, hay còn gọi là "vàng giả", đã được biết đến từ thời cổ đại, thường được sử dụng trong chế tạo lửa. Ngày nay, pyrite được nghiên cứu chủ yếu trong lĩnh vực khoáng sản và địa chất, thể hiện thuộc tính hóa học và giá trị kinh tế của nó.
Pyrite, hay còn gọi là "vàng hư", là một thuật ngữ thường được gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề như địa chất học và khoáng sản. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khoáng sản và ứng dụng của chúng. Trong bối cảnh khác, pyrite thường được nhắc đến trong lĩnh vực khoa học môi trường, khai thác khoáng sản và nghiên cứu tài nguyên thiên nhiên, phản ánh tầm quan trọng của nó trong công nghiệp và nghiên cứu sinh thái.
Họ từ
Pyrite, còn được gọi là "vàng giả", là một khoáng chất sulfide sắt có công thức hóa học FeS₂. Nó được biết đến nhờ sắc vàng kim, nhưng thực chất không có giá trị kinh tế như vàng thật. Pyrite thường xuất hiện trong đá trầm tích và đá biến chất, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và khoáng sản. Trong thí nghiệm, pyrite có thể sinh ra axit sulfuric khi bị oxi hóa, ảnh hưởng đến môi trường.
Từ "pyrite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "pyrites lithos", có nghĩa là "đá lửa". Từ này được hình thành từ gốc từ "pyr", có nghĩa là "lửa", nhấn mạnh tính chất bắt lửa khi ma sát. Pyrite, hay còn gọi là "vàng giả", đã được biết đến từ thời cổ đại, thường được sử dụng trong chế tạo lửa. Ngày nay, pyrite được nghiên cứu chủ yếu trong lĩnh vực khoáng sản và địa chất, thể hiện thuộc tính hóa học và giá trị kinh tế của nó.
Pyrite, hay còn gọi là "vàng hư", là một thuật ngữ thường được gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề như địa chất học và khoáng sản. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khoáng sản và ứng dụng của chúng. Trong bối cảnh khác, pyrite thường được nhắc đến trong lĩnh vực khoa học môi trường, khai thác khoáng sản và nghiên cứu tài nguyên thiên nhiên, phản ánh tầm quan trọng của nó trong công nghiệp và nghiên cứu sinh thái.
