Anh - Việt

Bản dịch của từ Quantitative approach trong tiếng Việt

quantitative approach

Noun

quantitative approach (Noun)

/kwˈɑntɨtˌeɪtɨv əpɹˈoʊtʃ/
/kwˈɑntɨtˌeɪtɨv əpɹˈoʊtʃ/
AI

Nghĩa 01

Một phương pháp hoặc kỹ thuật tập trung vào việc định lượng một vấn đề hoặc hiện tượng thông qua việc thu thập dữ liệu số và áp dụng phân tích thống kê.

A method or technique that focuses on quantifying a problem or phenomenon by collecting numerical data and applying statistical analysis.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định lượng để phân tích xu hướng mạng xã hội.The researchers used a quantitative approach to analyze social media trends.
Họ đã không áp dụng phương pháp định lượng trong nghiên cứu xã hội của mình.They did not apply a quantitative approach in their social study.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phương pháp nhấn mạnh dữ liệu thực nghiệm và kết quả có thể đo lường để đưa ra quyết định hoặc phân tích tình huống.

An approach that emphasizes empirical data and measurable outcomes to make decisions or analyze situations.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng cách tiếp cận định lượng để phân tích xu hướng truyền thông xã hội.The researchers used a quantitative approach to analyze social media trends.
Nhiều chuyên gia không ủng hộ cách tiếp cận định lượng trong các nghiên cứu định tính.Many experts do not favor a quantitative approach in qualitative studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách tiếp cận có hệ thống để điều tra các hiện tượng bằng cách sử dụng các mô hình toán học và thống kê để hiểu các mối quan hệ và ảnh hưởng.

A systematic way of investigating phenomena by using mathematical and statistical models to understand relationships and impacts.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu mạng xã hội.The researchers used a quantitative approach to analyze social media data.
Họ không áp dụng phương pháp định lượng trong các nghiên cứu xã hội của mình.They did not apply a quantitative approach in their social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh