Bản dịch của từ Quaternary care trong tiếng Việt
Quaternary care
Noun [U/C]

Quaternary care(Noun)
kwˈɑtɚnˌɛɹi kˈɛɹ
kwˈɑtɚnˌɛɹi kˈɛɹ
Ví dụ
02
Mức độ chăm sóc y tế đặc biệt, bao gồm các thủ thuật phức tạp và tiên tiến, thường được cung cấp tại các bệnh viện nghiên cứu và đào tạo.
This level of specialized healthcare involves complex and advanced procedures, typically provided in research and teaching hospitals.
这是指在研究和教学医院中提供的一种专业医疗服务,涵盖复杂和先进的手术操作。
Ví dụ
03
Đề cập đến khả năng của một cơ sở y tế trong việc xử lý các trường hợp bệnh phức tạp, hiếm gặp và thường đòi hỏi kiến thức và công nghệ chuyên dụng.
Refers to a healthcare facility's ability to handle rare and complex medical conditions, often requiring specialized knowledge and technology.
指的是医疗机构应对罕见且复杂疾病的能力,通常需要专业的知识和先进的技术支持。
Ví dụ
