Bản dịch của từ Question mark trong tiếng Việt

Question mark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Question mark(Noun)

kwˈɛstʃn mɑɹk
kwˈɛstʃn mɑɹk
01

Polygonia interrogationis, một loài bướm nhộng Bắc Mỹ có một vết màu bạc ở mặt dưới cánh sau giống như dấu chấm hỏi (giác quan 1).

Polygonia interrogationis a North American nymphalid butterfly with a silver mark on the underside of its hindwing resembling a question mark sense 1.

Ví dụ
02

(nghĩa bóng, không chính thức) Trạng thái nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Figuratively informal A state of doubt or uncertainty.

Ví dụ
03

(kiểu chữ) Dấu chấm câu "?", dùng ở cuối câu để biểu thị câu hỏi.

Typography The punctuation mark used at the end of a sentence to indicate a question.

Ví dụ

Dạng danh từ của Question mark (Noun)

SingularPlural

Question mark

Question marks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh