Bản dịch của từ Question mark trong tiếng Việt
Question mark

Question mark(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình ảnh nói bóng: dùng để chỉ trạng thái hoài nghi, nghi vấn hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
Figuratively informal A state of doubt or uncertainty.
疑问状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu hỏi chấm: ký hiệu câu dùng ở cuối câu để biểu thị rằng đó là một câu hỏi.
Typography The punctuation mark used at the end of a sentence to indicate a question.
疑问符
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Question mark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Question mark | Question marks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dấu hỏi (question mark) là một ký hiệu được sử dụng trong ngôn ngữ viết để biểu thị sự kết thúc của một câu hỏi. Trong tiếng Anh, dấu hỏi thường được đặt ở cuối câu hỏi trực tiếp. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng dấu hỏi không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, một số biệt ngữ có thể xảy ra trong cách đặt câu hỏi. Trong cả hai phiên bản, dấu hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa và ngữ điệu của câu hỏi.
Dấu hỏi (question mark) có nguồn gốc từ tiếng Latin "quaestio" có nghĩa là "câu hỏi". Trong lịch sử, dấu hỏi đã phát triển từ ký hiệu sử dụng trong viết tay vào thế kỷ 8, tượng trưng cho sự không chắc chắn hoặc yêu cầu thông tin. Kết nối chặt chẽ với nghĩa hiện tại, dấu hỏi được đặt ở cuối câu để thể hiện rằng câu đó là câu hỏi, nhấn mạnh tính chất điều tra và tìm kiếm kiến thức trong ngữ cảnh giao tiếp.
Dấu hỏi "question mark" là thuật ngữ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, nơi cần xác định những câu hỏi và cấu trúc ngữ pháp liên quan. Trong ngữ cảnh học thuật, dấu hỏi xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, văn bản lập luận và báo cáo, được sử dụng để biểu thị sự nghi vấn hoặc yêu cầu thông tin. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của việc xác định và đánh giá thông tin trong các tình huống giao tiếp cụ thể.
Dấu hỏi (question mark) là một ký hiệu được sử dụng trong ngôn ngữ viết để biểu thị sự kết thúc của một câu hỏi. Trong tiếng Anh, dấu hỏi thường được đặt ở cuối câu hỏi trực tiếp. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng dấu hỏi không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, một số biệt ngữ có thể xảy ra trong cách đặt câu hỏi. Trong cả hai phiên bản, dấu hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa và ngữ điệu của câu hỏi.
Dấu hỏi (question mark) có nguồn gốc từ tiếng Latin "quaestio" có nghĩa là "câu hỏi". Trong lịch sử, dấu hỏi đã phát triển từ ký hiệu sử dụng trong viết tay vào thế kỷ 8, tượng trưng cho sự không chắc chắn hoặc yêu cầu thông tin. Kết nối chặt chẽ với nghĩa hiện tại, dấu hỏi được đặt ở cuối câu để thể hiện rằng câu đó là câu hỏi, nhấn mạnh tính chất điều tra và tìm kiếm kiến thức trong ngữ cảnh giao tiếp.
Dấu hỏi "question mark" là thuật ngữ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, nơi cần xác định những câu hỏi và cấu trúc ngữ pháp liên quan. Trong ngữ cảnh học thuật, dấu hỏi xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, văn bản lập luận và báo cáo, được sử dụng để biểu thị sự nghi vấn hoặc yêu cầu thông tin. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của việc xác định và đánh giá thông tin trong các tình huống giao tiếp cụ thể.
