Bản dịch của từ Radio triangulation trong tiếng Việt

Radio triangulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radio triangulation(Noun)

ʐˈeɪdɪˌəʊ traɪˈæŋɡjʊlˈeɪʃən
ˈrɑdioʊ traɪˈæŋɡjəˈɫeɪʃən
01

Quá trình xác định vị trí của một máy phát radio bất động hoặc di động bằng cách đo các góc của tín hiệu radio đến từ hai hoặc nhiều điểm cố định.

The process of determining the location of a stationary or mobile radio transmitter by measuring the angles of incoming radio signals from two or more fixed points

Ví dụ
02

Việc sử dụng tín hiệu radio để xác định vị trí địa lý chính xác của một đối tượng

The use of radio signals to establish precise geolocation of an object

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong định vị và truyền thông để xác định vị trí của máy phát hoặc máy thu.

A method used in navigation and communication to determine the position of a transmitter or receiver

Ví dụ