Anh - Việt
rags
Noun
rags (Noun)
/ɹˈægz/
/ɹˈægz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “rag”: mảnh vải vụn, giẻ (thường dùng để lau chùi hoặc đã rách, cũ).
Dạng số nhiều của “rag”: mảnh vải vụn, giẻ (thường dùng để lau chùi hoặc đã rách, cũ).
plural of rag.
Ví dụ
Nhiều trẻ em mặc rẻ rách ở những khu phố nghèo như Detroit.Many children wear rags in poor neighborhoods like Detroit.
Không phải ai trong thành phố cũng mặc rẻ rách.Not everyone in the city wears rags for clothing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rags (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rag | rags |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rags" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ đến những mảnh vải, thường là vải cũ hoặc hư hỏng, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như lau chùi hoặc tái chế. Trong tiếng Anh Anh, "rags" thường được sử dụng để chỉ quần áo cũ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa này cũng được công nhận nhưng có thể ít phổ biến hơn. Phát âm yếu tố này cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng về cơ bản, ngữ nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng.