Bản dịch của từ Rag trong tiếng Việt

Rag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rag(Noun)

ɹˈæg
ɹˈæg
01

Trong tiếng lóng hàng hải, 'rag' chỉ một cánh buồm hoặc bất kỳ mảnh vải bạt nào dùng làm buồm.

Nautical slang A sail or any piece of canvas.

Ví dụ
02

Một mảnh vải rách, thường chỉ mép sần sùi hoặc tua rua; trong gia công kim loại, 'rag' có thể chỉ mép sần/sắc chưa được mài gọn của kim loại (mép rách, mép tua).

A ragged edge in metalworking.

Ví dụ
03

(cách nói cổ) chỉ một người đang kiệt sức, hao mòn tinh thần hoặc thiếu năng lượng; giống như “một người rách rưới, mệt mỏi”.

Dated A person suffering from exhaustion or lack of energy.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rag (Noun)

SingularPlural

Rag

Rags

Rag(Verb)

ɹˈæg
ɹˈæg
01

(động từ) Trở nên rách tả tơi, bung chỉ hoặc sờn vải; đồ vật (thường là quần áo hoặc giẻ) bị hỏng, rách.

Intransitive To become tattered.

Ví dụ
02

(động từ, chuyển tiếp) Trang trí bức tường hoặc bề mặt bằng cách quét sơn/hoặc tạo hiệu ứng bằng mảnh vải (giẻ) hoặc vải mềm thay vì dùng cọ hoặc con lăn.

Transitive To decorate a wall etc by applying paint with a rag.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ