Bản dịch của từ Rap culture trong tiếng Việt

Rap culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rap culture(Noun)

ʁˈæp kˈʌltʃɐ
ˈræp ˈkəɫtʃɝ
01

Một phong trào văn hóa gắn liền với thái độ, quan điểm, và các giá trị của âm nhạc hip-hop cùng các loại hình nghệ thuật liên quan của nó.

This is a cultural movement that is closely tied to the style, attitude, and values of hip-hop music, along with related art forms.

这是一场与嘻哈音乐的风格、态度和价值观紧密相连的文化运动,同时也涵盖了相关的艺术形式。

Ví dụ
02

Môi trường xã hội và nghệ thuật xung quanh âm nhạc rap, bao gồm phong cách thời trang, vũ đạo và nghệ thuật thị giác.

The social environment and arts surrounding rap music, including fashion, dance, and visual arts.

围绕说唱音乐的社交和艺术氛围,包括它的时尚、舞蹈和视觉艺术元素

Ví dụ
03

Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào thập niên 1970, nổi bật với phong cách trình diễn lời nói có nhịp điệu trên nhịp đập.

This is a popular genre of music that originated in the African American community in the 1970s, characterized by rhythmic spoken lyrics over music.

这是一种源自20世纪70年代非裔美国人社区的流行音乐类型,以其节奏感强烈的说唱表演为特色。

Ví dụ