Bản dịch của từ Rater trong tiếng Việt

Rater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rater(Noun)

ɹˈeɪtɚ
ɹˈeɪtəɹ
01

Người (hoặc chức vụ) xác định mức thuế, tiền công hoặc định mức; người ấn định tỷ lệ/khung giá trong giai đoạn đầu khi đang thiết lập mức phí, thuế hoặc lương.

A person who or a thing which rates something in early use especially a person who fixes the rate for a tax wage etc.

评估者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thuật ngữ hàng hải, 'rater' chỉ một chiếc du thuyền đua có hệ số đánh giá (rating) được chỉ định — thường ghi bằng số phía trước tên tàu — hệ số này quyết định tàu có bị áp dụng handicap khi đua với các du thuyền khác hay không.

Nautical A racing yacht with a rating frequently specified by preceding numeral which determines whether it is subject to a handicap when racing other yachts.

评估等级的赛艇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh