reach out (to someone)
reach out (to someone) (Phrase)
Nghĩa 01
Cố gắng liên lạc hoặc tạo mối liên hệ với ai đó, thường để xin giúp đỡ, tìm sự hỗ trợ hoặc bắt chuyện.
To make an effort to communicate or establish a connection with someone especially when seeking help or support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reach out (to someone) (Verb)
Nghĩa 01
Cố gắng liên lạc hoặc kết nối với ai đó (thường để hỏi thông tin, xin giúp đỡ, hoặc trao đổi).
To make an effort to communicate with someone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cố gắng liên lạc với ai đó để nhờ giúp đỡ hoặc xin hợp tác.
To attempt to contact someone for assistance or cooperation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "reach out (to someone)" có nghĩa là kết nối hay liên lạc với ai đó, thường để đề nghị sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc tạo dựng mối quan hệ. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và không có sự khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, "reach out" thường mang sắc thái gần gũi, thân thiện hơn trong văn hóa Mỹ, trong khi ở Anh, cách diễn đạt có thể nghiêng về tính chính thức hơn.