Anh - Việt

Bản dịch của từ Rebuffs trong tiếng Việt

rebuffs

NounVerb

rebuffs (Noun)

/ɹibˈʌfs/
/ɹibˈʌfs/
AI

Nghĩa 01

sự thất bại hoặc đảo ngược đột ngột.

a sudden setback or reverse.

Ví dụ
Những thất bại của Maria trong chuyện hẹn hò khiến đời sống xã hội của cô gặp trở ngại.Maria's rebuffs in dating caused a setback in her social life.
Cuộc khảo sát cho thấy Li không gặp thất bại nào sau khi tham gia câu lạc bộ cộng đồng.The survey found no rebuffs after Li joined the community club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

sự từ chối đột ngột hoặc thẳng thừng để chấp nhận một yêu cầu hoặc lời đề nghị.

an abrupt or blunt refusal to accept a request or offer.

Ví dụ
Những lời từ chối thẳng thừng của Maria đã chấm dứt nỗ lực tham gia câu lạc bộ tranh biện đại học.Maria's rebuffs ended her attempts to join the university debate club.
Khảo sát ghi nhận Daniel không bị từ chối khi mời hàng xóm dự cuộc họp cộng đồng.The survey recorded no rebuffs when Daniel invited neighbors to a community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

hành động từ chối.

the act of rebuffing.

Ví dụ
Maya nhận hai lần bị từ chối sau khi mời các bạn cùng lớp đến một cuộc tranh biện cộng đồng.Maya faced two rebuffs after inviting classmates to a community debate.
Những lời từ chối của Daniel không ngăn anh tham gia diễn đàn thanh niên năm 2024.Daniel's rebuffs did not stop him from joining the 2024 youth forum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rebuffs (Verb)

/ɹibˈʌfs/
/ɹibˈʌfs/
AI

Nghĩa 01

đẩy lùi hoặc đẩy lùi.

to repel or drive back.

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Maya đẩy lùi những kẻ công kích trên mạng bằng bằng chứng bình tĩnh.At the 2024 debate, Maya rebuffs online trolls with calm evidence.
Linh không bao giờ từ chối những bạn học nhút nhát trong giờ luyện nói.Linh never rebuffs shy classmates during IELTS speaking practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

ngăn chặn hoặc chống trả.

to ward off or fend off.

Ví dụ
Maya đẩy lùi sự quấy rối trên mạng trong lúc luyện nói.Maya rebuffs online harassment during her IELTS speaking practice.
Daniel không bao giờ chống lại những lời bình luận khiếm nhã trong khảo sát xã hội ở trường.Daniel never rebuffs rude comments in his university social survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

từ chối hoặc chỉ trích gay gắt.

to reject or criticize sharply.

Ví dụ
Tại các diễn đàn trường học, Maya bác bỏ những kẻ công kích trên mạng bằng lời chỉ trích gay gắt.At campus forums, Maya rebuffs online trolls with sharp criticism.
Thị trưởng không bao giờ gạt phăng những ý kiến xã hội lịch sự từ 2.000 cư dân.The mayor never rebuffs respectful social feedback from 2,000 residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh