Anh - Việt

Bản dịch của từ Recessions trong tiếng Việt

recessions

Noun

recessions (Noun)

/rɪsˈɛʃənz/
/rɪˈsɛʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian tạm dừng khỏi giáo dục chính quy hoặc nghĩa vụ nghề nghiệp.

An interval of time spent away from formal education or professional duties

Ví dụ
Ở Brazil, Ana tạm nghỉ học hai lần để phục vụ các gia đình nghèo.In Brazil, Ana took two recessions from university to serve poor families.
Những lần Mark tạm rời công việc văn phòng không cải thiện kỹ năng xã hội của anh ấy.Mark's recessions from office work did not improve his social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động rút lui là quá trình lùi lại hoặc rút đi.

The action of receding the process of moving back or withdrawing

Ví dụ
Nghiên cứu xã hội ghi nhận sự suy giảm niềm tin công chúng sau các vụ bê bối.Social research records recessions of public trust after scandals.
Báo cáo không phát hiện sự thu hẹp hỗ trợ xã hội ở các gia đình Toronto.The report found no recessions of social support among Toronto families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khoảng thời gian suy thoái kinh tế tạm thời, trong đó hoạt động thương mại và công nghiệp bị giảm sút.

A period of temporary economic decline during which trade and industrial activity are reduced

Ví dụ
Suy thoái thường làm tăng thất nghiệp ở những người lao động trẻ tại Detroit.Recessions often increase unemployment among young workers in Detroit.
Các cuộc suy thoái không ảnh hưởng đến mọi gia đình như nhau trong các cuộc khủng hoảng y tế cộng đồng.Recessions do not affect every family equally during public health crises.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh