Anh - Việt

Bản dịch của từ Redemptioner trong tiếng Việt

redemptioner

Noun

redemptioner (Noun)

/ɹɪdˈɛmpʃənəɹ/
/ɹɪdˈɛmpʃənəɹ/
AI

Nghĩa 01

(Luật) Người chuộc lại tài sản hoặc đất đã bị thế chấp (người trả nợ để lấy lại tài sản thế chấp).

Law A person who redeems mortgaged property or land.

Ví dụ
Người cứu chuộc đã cứu ngôi nhà của gia đình khỏi bị tịch thu tháng trước.The redemptioner saved the family's home from foreclosure last month.
Nhiều người cứu chuộc không hiểu rõ quy trình thế chấp.Many redemptioners do not understand the mortgage process well.

Nghĩa 02

Người mua quyền gia nhập một hội, phường hoặc công ty (thường trong bối cảnh lịch sử), tức là người nộp tiền để trở thành thành viên.

A person who purchases membership of a society guild or company Compare redemption In later use historical.

Ví dụ
John trở thành một người mua lại để tham gia hiệp hội nghệ sĩ địa phương.John became a redemptioner to join the local artists' guild.
Sarah không phải là một người mua lại trong hội lịch sử.Sarah is not a redemptioner in the historical society.

Nghĩa 03

Người di cư đến Mỹ (thường trong thời kỳ lịch sử) đã trả tiền cho chuyến vượt biển bằng cách trở thành người làm công có hợp đồng (làm nô lệ thời hạn) khi đến nơi — tức là làm việc phục vụ theo hợp đồng để trả nợ cho tiền đi đường.

US An emigrant to America who paid for the passage by becoming an indentured servant on arrival Now historical.

Ví dụ
Người lao động đã làm việc năm năm để trả nợ chuyến đi.The redemptioner worked for five years to pay off his passage.
Nhiều người lao động phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt trong thời gian phục vụ.Many redemptioners faced harsh conditions during their service in America.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh