redemptioner
redemptioner (Noun)
Nghĩa 02
Người mua quyền gia nhập một hội, phường hoặc công ty (thường trong bối cảnh lịch sử), tức là người nộp tiền để trở thành thành viên.
A person who purchases membership of a society guild or company Compare redemption In later use historical.
Nghĩa 03
Người di cư đến Mỹ (thường trong thời kỳ lịch sử) đã trả tiền cho chuyến vượt biển bằng cách trở thành người làm công có hợp đồng (làm nô lệ thời hạn) khi đến nơi — tức là làm việc phục vụ theo hợp đồng để trả nợ cho tiền đi đường.
US An emigrant to America who paid for the passage by becoming an indentured servant on arrival Now historical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "redemptioner" chỉ người vay nợ theo hình thức hợp đồng lao động, thường xảy ra trong bối cảnh di cư sang Mỹ vào thế kỷ 18 và 19. Người này thường ký hợp đồng để trả nợ bằng cách làm việc trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với "indentured servant" (người làm hợp đồng), "redemptioner" có thể thương lượng về điều kiện của hợp đồng lao động sau khi đặt chân đến nơi định cư. Trong văn học, từ này thường gắn liền với các chủ đề về tự do và nô dịch.