Bản dịch của từ Redirect examination trong tiếng Việt

Redirect examination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redirect examination (Noun)

ɹidəɹˈɛkt ɪgzæmənˈeɪʃn
ɹidəɹˈɛkt ɪgzæmənˈeɪʃn
01

Giai đoạn thứ hai trong việc thẩm vấn một nhân chứng, trong đó luật sư đã gọi nhân chứng có thể đặt thêm câu hỏi để làm rõ hoặc mở rộng lời khai của nhân chứng.

The second phase of the examination of a witness in which the attorney who called the witness may ask additional questions to clarify or expand upon the witness's testimony.

Ví dụ

The lawyer conducted a redirect examination to clarify Jane's statement.

Luật sư đã thực hiện một cuộc thẩm vấn lại để làm rõ lời khai của Jane.

They did not schedule a redirect examination for the witness today.

Họ đã không lên lịch cho cuộc thẩm vấn lại của nhân chứng hôm nay.

Was the redirect examination helpful in understanding the case better?

Cuộc thẩm vấn lại có hữu ích trong việc hiểu rõ hơn về vụ án không?

02

Một quy trình trong một phiên tòa xảy ra sau khi thẩm vấn chéo, cho phép nhân chứng cung cấp thêm lời khai.

A procedure in a trial that occurs after cross-examination, allowing the witness to provide further testimony.

Ví dụ

The redirect examination clarified the witness's earlier statements about social issues.

Cuộc kiểm tra lại đã làm rõ các tuyên bố trước đó của nhân chứng về vấn đề xã hội.

The lawyer did not conduct a redirect examination after the cross-examination.

Luật sư đã không tiến hành kiểm tra lại sau cuộc thẩm vấn chéo.

Why is the redirect examination important for understanding social justice cases?

Tại sao kiểm tra lại lại quan trọng trong việc hiểu các vụ án công bằng xã hội?

03

Cơ hội cho một luật sư để thẩm vấn một nhân chứng sau khi luật sư đối lập đã thực hiện thẩm vấn chéo.

The opportunity for a lawyer to question a witness after the opposing counsel has conducted their cross-examination.

Ví dụ

The redirect examination clarified the witness's earlier confusing statements about poverty.

Cuộc thẩm vấn lại đã làm rõ những phát biểu khó hiểu của nhân chứng về nghèo đói.

The lawyer did not request a redirect examination during the trial.

Luật sư đã không yêu cầu cuộc thẩm vấn lại trong phiên tòa.

Did the attorney conduct a redirect examination after the cross-examination?

Luật sư có tiến hành cuộc thẩm vấn lại sau khi thẩm vấn chéo không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Redirect examination cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Redirect examination

Không có idiom phù hợp