Anh - Việt

Bản dịch của từ Referee trong tiếng Việt

referee

VerbNoun

referee (Verb)

/ɹˌɛfɚˈi/
/ɹˈɛfɚɹi/
AI

Nghĩa 01

Đóng vai trọng tài; điều hành, phân xử tranh chấp hoặc giám sát một cuộc thi/trận đấu để đảm bảo các quy tắc được tuân thủ.

Act as the referee of.

Ví dụ
Cô ấy làm trọng tài trận đấu bóng đá vào cuối tuần.She referees soccer games on weekends.
Anh ấy sẽ làm trọng tài cho giải đấu bóng rổ sắp tới.He will referee the upcoming basketball tournament.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của referee (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

referee

V2

Quá khứ đơn

Past simple

refereed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

refereed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

referees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

refereeing

referee (Noun)

/ɹˌɛfɚˈi/
/ɹˈɛfɚɹi/
AI

Nghĩa 01

Một quan chức/ trọng tài trong các trận đấu hoặc trò chơi, người theo dõi trận đấu chặt chẽ để đảm bảo mọi người tuân theo luật và đưa ra quyết định khi có tranh chấp trong trận đấu.

An official who watches a game or match closely to ensure that the rules are adhered to and (in some sports) to arbitrate on matters arising from the play.

Ví dụ
Trọng tài thổi còi để báo hiệu kết thúc trận đấu.The referee blew the whistle to signal the end of the game.
Trọng tài đã trao quả penalty cho đội khách.The referee awarded a penalty kick to the visiting team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người được nhờ viết thư giới thiệu hoặc làm chứng bằng văn bản về phẩm chất, năng lực hoặc uy tín của một người (thường là ứng viên xin việc).

A person willing to testify in writing about the character or ability of someone, especially an applicant for a job.

Ví dụ
Người làm trọng tài cung cấp một lời khuyên rực rỡ cho ứng viên.The referee provided a glowing recommendation for the job applicant.
Thư giới thiệu của người làm trọng tài ảnh hưởng lớn đến quyết định tuyển dụng.The referee's letter of recommendation greatly influenced the hiring decision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của referee (Noun)

SingularPlural

referee

referees

Kết hợp từ của referee (Noun)

ADJECTIVE + refereePHRASESPREPOSITIONVERB + refereereferee + VERB
Kết hợp từ của referee
Collocation
Ví dụ

trọng tài bóng đá

soccer referee

Trọng tài bóng đá đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu.

The soccer referee made a fair decision during the match.

trọng tài hàng đầu

top referee

Trọng tài hàng đầu đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu.

The top referee made a fair decision in the match.

giáo sư phản biện

academic referee

Người đánh giá học thuật cung cấp một lời khuyên mạnh mẽ cho sinh viên.

The academic referee provided a strong recommendation for the student.

trọng tài bóng rổ

basketball referee

Trọng tài bóng rổ đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu.

The basketball referee made a fair call during the game.

trọng tài giải đấu

tournament referee

Trọng tài giải đấu có trách nhiệm thi hành quy tắc công bằng không?

Is the tournament referee responsible for enforcing the rules fairly?