referee
referee (Verb)
Nghĩa 01
Đóng vai trọng tài; điều hành, phân xử tranh chấp hoặc giám sát một cuộc thi/trận đấu để đảm bảo các quy tắc được tuân thủ.
Act as the referee of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của referee (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | referee |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | refereed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | refereed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | referees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | refereeing |
referee (Noun)
Nghĩa 01
Một quan chức/ trọng tài trong các trận đấu hoặc trò chơi, người theo dõi trận đấu chặt chẽ để đảm bảo mọi người tuân theo luật và đưa ra quyết định khi có tranh chấp trong trận đấu.
An official who watches a game or match closely to ensure that the rules are adhered to and (in some sports) to arbitrate on matters arising from the play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của referee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
referee | referees |
Kết hợp từ của referee (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trọng tài bóng đá soccer referee | Trọng tài bóng đá đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu. The soccer referee made a fair decision during the match. |
trọng tài hàng đầu top referee | Trọng tài hàng đầu đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu. The top referee made a fair decision in the match. |
giáo sư phản biện academic referee | Người đánh giá học thuật cung cấp một lời khuyên mạnh mẽ cho sinh viên. The academic referee provided a strong recommendation for the student. |
trọng tài bóng rổ basketball referee | Trọng tài bóng rổ đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu. The basketball referee made a fair call during the game. |
trọng tài giải đấu tournament referee | Trọng tài giải đấu có trách nhiệm thi hành quy tắc công bằng không? Is the tournament referee responsible for enforcing the rules fairly? |