Bản dịch của từ Regulatory authority trong tiếng Việt
Regulatory authority
Noun [U/C]

Regulatory authority(Noun)
rˈɛɡjʊlˌeɪtərˌi ɔːθˈɒrɪti
ˈrɛɡjəɫəˌtɔri ˌɔˈθɔrəti
Ví dụ
02
Một cơ quan hoặc tổ chức chính phủ chịu trách nhiệm giám sát việc tuân thủ các luật và quy định trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.
A government agency or body responsible for overseeing compliance with laws and regulations in a specific industry or sector
Ví dụ
