Bản dịch của từ Released mass trong tiếng Việt

Released mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Released mass(Noun)

rɪlˈiːzd mˈæs
rɪˈɫizd ˈmæs
01

Trong vật lý, thuật ngữ này có thể chỉ ra một lượng lớn vật chất được giải phóng trong quá trình nổ hoặc phản ứng.

In physics the term may refer to a substantial amount of matter released during an explosion or reaction

Ví dụ
02

Sự kiện hoặc hiện tượng vật chất được giải phóng.

The event or occurrence of material being set free

Ví dụ
03

Một khối lượng lớn hoặc số lượng vật liệu hoặc chất đã được thải ra, đặc biệt trong bối cảnh địa vật lý hoặc môi trường.

A large amount or quantity of material or substance that has been released especially in a geophysical or environmental context

Ví dụ