Bản dịch của từ Relishing trong tiếng Việt

Relishing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relishing(Verb)

ɹˈɛlɪʃɪŋ
ɹˈɛlɪʃɪŋ
01

Cảm thấy thích thú, thưởng thức hoặc tận hưởng điều gì đó rất nhiều; hưởng thụ một cách thích thú.

To enjoy greatly to take pleasure in.

非常享受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy thích thú, thưởng thức hoặc tận hưởng một điều gì đó một cách say mê và trọn vẹn.

To savor or delight in something.

享受,品味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm nhận hoặc thưởng thức điều gì đó với niềm vui, hài lòng và say mê.

To experience something with joy or satisfaction.

享受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Relishing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Relish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Relished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Relished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Relishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Relishing

Relishing(Noun)

01

Một loại thức ăn hoặc nước sốt có hương vị đậm đà, kích thích vị giác; thường dùng làm gia vị hoặc món rưới phủ để làm món ăn ngon hơn.

A flavorful or appetizing food or condiment a sauce or topping that enhances a dish.

调味品;美味的食物或酱料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm giác thích thú, khoan khoái khi hưởng thụ điều gì đó; niềm vui, sự hài lòng khi trải nghiệm.

A sensation of enjoyment or pleasure.

享受的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ