relishing
relishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm nhận hoặc thưởng thức điều gì đó với niềm vui, hài lòng và say mê.
Cảm nhận hoặc thưởng thức điều gì đó với niềm vui, hài lòng và say mê.
To experience something with joy or satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | relish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | relished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | relished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relishing |
relishing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại thức ăn hoặc nước sốt có hương vị đậm đà, kích thích vị giác; thường dùng làm gia vị hoặc món rưới phủ để làm món ăn ngon hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relishing" là một danh động từ trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ "relish", có nghĩa là thưởng thức, tận hưởng hoặc cảm thấy thích thú. Trong ngữ cảnh sử dụng, "relishing" thường chỉ trạng thái tận hưởng một cái gì đó với sự thỏa mãn. Không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở từ này; cả hai đều sử dụng "relishing" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có thể khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng.