Bản dịch của từ Repealed contracts trong tiếng Việt

Repealed contracts

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repealed contracts(Noun)

rɪpˈiːld kˈɒntrækts
rɪˈpiɫd ˈkɑnˌtrækts
01

Một thỏa thuận pháp lý giữa các bên nhằm tạo ra nghĩa vụ ràng buộc.

A legal agreement between parties that is intended to create a binding obligation

Ví dụ
02

Một thỏa thuận cho một sản phẩm hoặc dịch vụ thường liên quan đến việc trao đổi thanh toán.

An arrangement for a product or service typically involving an exchange of payment

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức bằng văn bản nêu rõ các điều khoản của một thỏa thuận.

A formal written document that outlines the terms of an agreement

Ví dụ

Repealed contracts(Phrase)

rɪpˈiːld kˈɒntrækts
rɪˈpiɫd ˈkɑnˌtrækts
01

Một tài liệu bằng văn bản chính thức nêu rõ các điều khoản của một thỏa thuận.

Contracts that have been annulled or invalidated by legal authority

Ví dụ
02

Một thỏa thuận pháp lý giữa các bên nhằm tạo ra một nghĩa vụ ràng buộc.

The act or process of revoking a formal agreement

Ví dụ
03

Một thỏa thuận cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường liên quan đến việc trao đổi thanh toán.

A situation where the terms of an agreement are no longer enforced

Ví dụ