Bản dịch của từ Request to reject approval trong tiếng Việt

Request to reject approval

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Request to reject approval(Verb)

rˈiːkwəst tˈuː rɪdʒˈɛkt ɐprˈuːvəl
ˈriˌkwɛst ˈtoʊ rɪˈdʒɛkt əˈpruvəɫ
01

Một tài liệu pháp lý hoặc chính thức yêu cầu thực hiện một hành động cụ thể.

To express a desire to have something done

Ví dụ
02

Một mong muốn hoặc nhu cầu về điều gì đó

To call upon for a specific action often in a formal manner

Ví dụ
03

Một hành động yêu cầu một cách chính thức hoặc lịch sự.

To ask for something formally or politely

Ví dụ

Request to reject approval(Noun)

rˈiːkwəst tˈuː rɪdʒˈɛkt ɐprˈuːvəl
ˈriˌkwɛst ˈtoʊ rɪˈdʒɛkt əˈpruvəɫ
01

Một hành động yêu cầu một cái gì đó một cách chính thức hoặc lịch sự.

An act of asking for something formally or politely

Ví dụ
02

Một văn bản hợp pháp hoặc chính thức yêu cầu thực hiện một hành động cụ thể

A legal or official document asking for a specific action

Ví dụ
03

Một mong muốn hoặc nhu cầu về điều gì đó

A desire or necessity for something

Ví dụ