Bản dịch của từ Requests for admission trong tiếng Việt

Requests for admission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requests for admission(Noun)

ɹɨkwˈɛsts fˈɔɹ ædmˈɪʃən
ɹɨkwˈɛsts fˈɔɹ ædmˈɪʃən
01

Một lời mời chính thức để tham gia vào một địa điểm hoặc tổ chức.

An official invitation to enter a place or join an organization.

正式邀请进入某个地点或组织的邀请函

Ví dụ
02

Một đề xuất bằng văn bản của một bên gửi cho bên kia để chấp thuận một số sự thật hoặc bằng chứng trong một quá trình pháp lý.

A written proposal from one party to another to acknowledge certain facts or evidence in a legal proceeding.

一方提出的书面提议,旨在让对方承认某些事实或证据,以便在法律程序中采纳。

Ví dụ
03

Việc chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó, thường trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý.

The act of accepting or agreeing to something, often in a formal or legal context.

接受或同意某事的行为,通常是在正式或法律的场合下。

Ví dụ