Bản dịch của từ Restrict steadiness trong tiếng Việt

Restrict steadiness

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict steadiness(Noun)

rˈɛstrɪkt stˈɛdɪnəs
ˈrɛstrɪkt ˈstɛdinəs
01

Trạng thái không thay đổi hoặc duy trì sự ổn định

The state of being constant or unchanging

Ví dụ
02

Tính chất ổn định hoặc vững vàng

The quality of being steady or stable

Ví dụ
03

Khả năng duy trì sự cân bằng

The ability to maintain balance or equilibrium

Ví dụ

Restrict steadiness(Verb)

rˈɛstrɪkt stˈɛdɪnəs
ˈrɛstrɪkt ˈstɛdinəs
01

Khả năng duy trì sự cân bằng hoặc thăng bằng.

To cause to remain at a constant level or position

Ví dụ
02

Trạng thái không thay đổi hoặc luôn cố định

To secure against fluctuating or changing

Ví dụ
03

Tính chất vững vàng hoặc ổn định

To make something steady or stable

Ví dụ