Bản dịch của từ Restricted-access education trong tiếng Việt

Restricted-access education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted-access education(Noun)

rɪstrˈɪktɪdˌæksɛs ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈrɛstrɪktɪdəksɛs ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Một hình thức giáo dục không dành cho tất cả mọi người, thường yêu cầu phải có sự cho phép đặc biệt hoặc bằng cấp để tham gia.

A form of education that is not available to everyone often requiring special permission or qualifications to participate

Ví dụ
02

Các chương trình được thiết kế dành cho một nhóm sinh viên cụ thể, thường không bao gồm công chúng nói chung.

Programs that are designed for a specific group of students usually excluding the general public

Ví dụ
03

Các dịch vụ giáo dục giới hạn quyền truy cập dựa trên một số tiêu chí hoặc tư cách thành viên nhất định.

Educational services that limit access based on certain criteria or membership

Ví dụ