Bản dịch của từ Review rating trong tiếng Việt

Review rating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Review rating(Noun)

rɪvjˈuː rˈeɪtɪŋ
ˈrɛvˌju ˈreɪtɪŋ
01

Một bản tóm tắt chính thức về một buổi biểu diễn hoặc sản phẩm thường bao gồm những điểm mạnh và điểm yếu.

A formal summary of a performance or product typically including strengths and weaknesses

Ví dụ
02

Một đánh giá hoặc thẩm định về một cái gì đó thường được thể hiện dưới dạng điểm số hoặc cấp bậc.

An assessment or evaluation of something often expressed as a numerical score or grade

Ví dụ
03

Hành động gán một giá trị hoặc điểm số cho một sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên một loạt tiêu chuẩn.

The act of assigning a value or grade to a product or service based on a set of criteria

Ví dụ