Bản dịch của từ Review rating trong tiếng Việt
Review rating
Noun [U/C]

Review rating(Noun)
rɪvjˈuː rˈeɪtɪŋ
ˈrɛvˌju ˈreɪtɪŋ
Ví dụ
02
Một đánh giá hoặc thẩm định về một cái gì đó thường được thể hiện dưới dạng điểm số hoặc cấp bậc.
An assessment or evaluation of something often expressed as a numerical score or grade
Ví dụ
