Bản dịch của từ Ride shotgun trong tiếng Việt

Ride shotgun

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ride shotgun(Verb)

ɹˈaɪd ʃˈɑtɡˌʌn
ɹˈaɪd ʃˈɑtɡˌʌn
01

Cụm từ lóng (Mỹ) chỉ việc ngồi ở ghế phụ phía trước, ngay cạnh người lái xe.

US idiomatic by extension slang To ride in the front passenger seat of a vehicle next to the driver.

坐在前排副驾驶座

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thành ngữ Mỹ: ngồi cạnh tài xế (trong xe) để hộ tống, giúp đỡ và bảo vệ người lái — nguyên nghĩa là ngồi bên cạnh để canh giữ bằng súng (shotgun).

US idiomatic To accompany the driver of a vehicle on a journey as an armed escort originally with a shotgun by extension to accompany someone in order to assist and protect.

陪伴司机,保护安全

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thông tục, mở rộng) Giám sát hoặc canh chừng một công việc/quá trình để phát hiện và ngăn chặn rủi ro; theo dõi cẩn thận để đảm bảo mọi thứ suôn sẻ.

US idiomatic by extension slang To supervise a process and watch for any risks.

监督过程,防范风险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh