Bản dịch của từ Ring closure trong tiếng Việt

Ring closure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring closure(Phrase)

ʐˈɪŋ klˈəʊʒɐ
ˈrɪŋ ˈkɫoʊʒɝ
01

Một phương pháp đóng cấu trúc vòng trong hóa học hữu cơ để tạo ra hợp chất vòng.

A method of closing a ring structure in organic chemistry to create a cyclic compound

Ví dụ
02

Hành động đeo một món trang sức quấn quanh ngón tay

The act of closing a piece of jewelry that encircles a finger

Ví dụ
03

Một tình huống mà một thỏa thuận hoặc điều kiện quay trở lại trạng thái ban đầu.

A situation where an agreement or condition comes full circle or returns to its original state

Ví dụ