Bản dịch của từ Ring in trong tiếng Việt

Ring in

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring in(Noun)

ɹˈɪŋ ɨn
ɹˈɪŋ ɨn
01

Một vòng nhỏ hình tròn, thường làm bằng kim loại quý, đeo lên ngón tay như đồ trang sức hoặc biểu tượng của hôn nhân.

A small circular band typically of precious metal worn on a finger as an ornament or a token of marriage.

戒指

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ring in(Verb)

ɹˈɪŋ ɨn
ɹˈɪŋ ɨn
01

Gọi điện thoại; thực hiện một cuộc gọi đến ai đó.

To make a phone call.

拨打电话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ring in(Phrase)

ɹˈɪŋ ɨn
ɹˈɪŋ ɨn
01

Đạt được một điểm số hoặc vị trí nhất định trong một trò chơi hoặc cuộc thi (ví dụ: đạt mức điểm yêu cầu, vào top/hạng nhất định).

Reach a certain score or rank in a game or competition.

在比赛中达到特定分数或排名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh