Anh - Việt

Bản dịch của từ Roll up your sleeves trong tiếng Việt

roll up your sleeves

Idiom

roll up your sleeves (Idiom)

AI

Nghĩa 01

chuẩn bị làm việc chăm chỉ; để sẵn sàng hành động hoặc giải quyết một nhiệm vụ khó khăn.

to prepare to work hard to get ready for action or to tackle a difficult task.

Ví dụ
Chúng ta cần xắn tay áo cho sự kiện từ thiện tuần tới.We need to roll up our sleeves for the charity event next week.
Họ không xắn tay áo trong ngày dọn dẹp cộng đồng.They didn't roll up their sleeves during the community cleanup day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tham gia tích cực vào việc gì đó, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

to become involved in something actively especially a challenging situation.

Ví dụ
Các tình nguyện viên xắn tay áo để giúp đỡ người vô gia cư ở Chicago.Volunteers roll up their sleeves to help the homeless in Chicago.
Nhiều người không xắn tay áo trong các sự kiện phục vụ cộng đồng.Many people do not roll up their sleeves during community service events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

để đối mặt với một vấn đề hoặc khó khăn với quyết tâm.

to confront a problem or difficulty with determination.

Ví dụ
Các nhà hoạt động xắn tay áo để giải quyết vấn đề nghèo đói trong cộng đồng.Activists roll up their sleeves to tackle poverty in our community.
Họ không xắn tay áo khi đối mặt với các vấn đề xã hội.They do not roll up their sleeves when facing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh