Bản dịch của từ Roll up your sleeves trong tiếng Việt

Roll up your sleeves

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll up your sleeves(Idiom)

01

Tham gia tích cực vào một việc gì đó, đặc biệt là những tình huống thử thách.

To actively participate in something, especially in challenging situations.

积极参与某事,尤其是在困难时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đấu tranh để vượt qua một vấn đề hoặc khó khăn một cách kiên quyết.

To face a problem or challenge with determination

以决心面对问题或困难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sẵn sàng làm việc chăm chỉ, chuẩn bị để hành động hoặc đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn.

Getting ready to work hard; preparing to take action or tackle a tough task.

准备奋力一搏,为迎接挑战或完成困难任务做好充分准备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh