Bản dịch của từ Rosalia trong tiếng Việt
Rosalia

Rosalia (Noun)
Một tên cổ gọi bệnh “scarlet fever” (sốt phát ban đỏ); đôi khi cũng được dùng để chỉ các bệnh khác từng bị nhầm với nó, đặc biệt là rubella (sởi Đức). Hiện nay từ này mang tính lịch sử và ít dùng.
The disease scarlet fever also any of several diseases confused with this especially rubella German measles Now historical.
Hiện tượng lặp lại một cụm câu hoặc giai điệu cao hơn một nốt so với bản gốc, vẫn giữ nguyên khoảng cách giữa các nốt, dẫn đến thay đổi điệu (chuyển giọng).
The repetition of a phrase or melody one note higher with the retention of the same intervals and a consequent change of key.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Rosalia” là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin “rosalia”, có nghĩa là “ngày hoa hồng”. Thường được sử dụng để chỉ các lễ hội lớn liên quan đến hoa hồng, đặc biệt trong văn hóa Tây Ban Nha. Trong văn hóa hiện đại, “Rosalia” cũng liên quan đến nghệ thuật, với sự xuất hiện nổi bật trong âm nhạc được thể hiện bởi nghệ sĩ người Tây Ban Nha Rosalía, người đã làm mới truyền thống flamenco. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ nhưng mang nhiều nghĩa trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
“Rosalia” là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin “rosalia”, có nghĩa là “ngày hoa hồng”. Thường được sử dụng để chỉ các lễ hội lớn liên quan đến hoa hồng, đặc biệt trong văn hóa Tây Ban Nha. Trong văn hóa hiện đại, “Rosalia” cũng liên quan đến nghệ thuật, với sự xuất hiện nổi bật trong âm nhạc được thể hiện bởi nghệ sĩ người Tây Ban Nha Rosalía, người đã làm mới truyền thống flamenco. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ nhưng mang nhiều nghĩa trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
