Anh - Việt

Bản dịch của từ Sacrificial lamb trong tiếng Việt

sacrificial lamb

Phrase

sacrificial lamb (Phrase)

/sˌækɹəfˈɪʃəl lˈæm/
/sˌækɹəfˈɪʃəl lˈæm/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc động vật bị hy sinh (bị giết) — thường trong nghi lễ tôn giáo hoặc để chuộc tội, làm dịu lương tâm, lấy lòng một thế lực siêu nhiên, hoặc để thể hiện nỗi buồn và trách nhiệm sau khi làm điều sai. Nghĩa bóng: người bị đổ lỗi hoặc chịu mọi hậu quả thay cho nhóm hoặc tổ chức.

a person or animal that is killed often as part of a religious ceremony or in order that its blood can be used to relieve the guilt of people either to help them gain favour with a deitystrengthen the community or to help them express sorrow for something wrong they have done.

Ví dụ
Con cừu hy sinh được cúng để mang lại phước lành cho làng.The sacrificial lamb was offered to bring blessings to the village.
Cộng đồng tụ tập để chứng kiến nghi lễ của con cừu hy sinh.The community gathered to witness the ritual of the sacrificial lamb.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh