sacrificial lamb
sacrificial lamb (Phrase)
Nghĩa 01
Người hoặc động vật bị hy sinh (bị giết) — thường trong nghi lễ tôn giáo hoặc để chuộc tội, làm dịu lương tâm, lấy lòng một thế lực siêu nhiên, hoặc để thể hiện nỗi buồn và trách nhiệm sau khi làm điều sai. Nghĩa bóng: người bị đổ lỗi hoặc chịu mọi hậu quả thay cho nhóm hoặc tổ chức.
a person or animal that is killed often as part of a religious ceremony or in order that its blood can be used to relieve the guilt of people either to help them gain favour with a deitystrengthen the community or to help them express sorrow for something wrong they have done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "sacrificial lamb" chỉ một cá nhân hoặc vật hy sinh để đạt được một mục tiêu lớn hơn, thường là để làm hài lòng hay xoa dịu một tình huống khó khăn. Xuất phát từ các nghi lễ tôn giáo cổ xưa, hình ảnh con cừu bị hiến tế tượng trưng cho sự hy sinh cần thiết. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, nhưng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu khi nói.