Bản dịch của từ Sad death trong tiếng Việt

Sad death

Adjective Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad death(Adjective)

sˈæd dˈɛθ
ˈsæd ˈdiθ
01

Cảm thấy buồn bã hoặc không vui

Feeling sorrowful or unhappy

Ví dụ
02

Thể hiện hoặc bày tỏ nỗi buồn

Showing or expressing sadness

Ví dụ
03

Gây ra hoặc đặc trưng bởi nỗi buồn

Causing or characterized by sadness

Ví dụ

Sad death(Noun)

sˈæd dˈɛθ
ˈsæd ˈdiθ
01

Gây ra hoặc mang đặc trưng của nỗi buồn

An instance of this feeling

Ví dụ
02

Thể hiện hoặc bày tỏ nỗi buồn

A cause of this feeling

Ví dụ
03

Cảm thấy buồn bã hoặc không vui

The state of feeling sorrowful or unhappy

Ví dụ

Sad death(Noun Uncountable)

sˈæd dˈɛθ
ˈsæd ˈdiθ
01

Thể hiện hoặc bày tỏ nỗi buồn

A cause of great loss or suffering

Ví dụ
02

Gây ra hoặc có đặc điểm buồn rầu

The end of the physical existence of a living organism

Ví dụ
03

Cảm thấy buồn bã hoặc không vui

The termination of life the end of being alive

Ví dụ