Bản dịch của từ Sanitary napkin trong tiếng Việt

Sanitary napkin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanitary napkin(Noun)

sˈænɨtˌɛɹi nˈæpkɨn
sˈænɨtˌɛɹi nˈæpkɨn
01

Một miếng đệm được phụ nữ đeo trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm máu và dịch tiết âm đạo.

A pad worn by a woman during menstruation to absorb blood and vaginal discharge.

Ví dụ
02

Một loại sản phẩm thấm hút dùng để vệ sinh cá nhân trong chu kỳ kinh nguyệt.

A type of absorbent product used for personal hygiene during a menstrual cycle.

Ví dụ
03

Một vật dụng dùng một lần mang lại sự sạch sẽ và thoải mái cho phụ nữ.

A disposable item that provides cleanliness and comfort for women.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh