Bản dịch của từ Saxony trong tiếng Việt

Saxony

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saxony (Noun)

sˈæksəni
sˈæksəni
01

Một loại len tốt.

A fine kind of wool.

Ví dụ
02

Một vùng rộng lớn và từng là vương quốc ở nước Đức, bao gồm các khu vực nay là bang Sachsen (ở phía đông nam), Sachsen-Anhalt (ở trung tâm) và Niedersachsen hay Hạ Sachsen (ở phía tây bắc).

A large region and former kingdom of Germany including the modern states of Saxony in the southeast SaxonyAnhalt in the centre and Lower Saxony in the northwest.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh