Bản dịch của từ Scale transformation trong tiếng Việt
Scale transformation

Scale transformation(Noun)
Quá trình điều chỉnh kích thước, số lượng hoặc công suất của một vật một cách có hệ thống.
A systematic process of resizing, increasing, or enhancing the capabilities of something.
有条不紊地调整某事的大小、数量或容量的过程
Hàm số trong toán học thay đổi kích thước của một hình dạng hoặc đối tượng, thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa hoặc hình học tính toán.
A function in mathematics that scales the size of a shape or object, often used in graphic design or computational geometry.
数学中的变换函数,常用于图形设计或计算几何中,用来改变图形或物体的尺度或形状。
Trong đồ họa máy tính, phương pháp thay đổi kích thước của một đối tượng để phù hợp với một màn hình hoặc khung hình nhất định mà không làm biến dạng tỷ lệ của nó.
In computer graphics, this is a method of resizing an object to fit a specific screen or frame without distorting its proportions.
在计算机图形学中,这是一种调整对象大小以适应特定显示或画面,而不改变其比例的方法。
