Bản dịch của từ Scientific observation trong tiếng Việt
Scientific observation
Noun [U/C]

Scientific observation(Noun)
saɪəntˈɪfɪk ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˈsaɪənˈtɪfɪk ˌɑbzɝˈveɪʃən
Ví dụ
02
Một phương pháp hệ thống để thu thập thông tin và diễn giải kết quả trong nghiên cứu khoa học.
A systematic method of collecting information and interpreting the results in scientific research
Ví dụ
