Bản dịch của từ Scowl at trong tiếng Việt

Scowl at

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scowl at(Phrase)

skˈaʊl ˈæt
ˈskaʊɫ ˈat
01

Nhăn mặt hoặc thể hiện sự không hài lòng qua biểu cảm khuôn mặt hướng về một người khác

To frown or show displeasure in ones facial expression directed towards another person

Ví dụ
02

Nhìn ai đó với vẻ mặt cau có, thường biểu thị sự tức giận hoặc khó chịu.

To look at someone with a scowl often indicating anger or irritation

Ví dụ
03

Cúi mặt lại với ai đó thường như một dấu hiệu của sự không đồng ý hoặc khó chịu

To make a scowling expression at someone typically as a sign of disapproval or annoyance

Ví dụ