Anh - Việt

Bản dịch của từ Securities trong tiếng Việt

securities

Noun

securities (Noun)

/sɪkjˈʊrɪtiz/
/səkˈjʊrətiz/
AI

Nghĩa 01

Theo cách hiểu rộng hơn, chứng khoán bao gồm một loạt các khoản đầu tư như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ và các sản phẩm phái sinh.

In a broader sense securities encompass a range of investments including stocks bonds mutual funds and derivatives

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội năm 2024, Maria thảo luận về chứng khoán, trái phiếu và quỹ tương hỗ.At 2024's social forum, Maria discussed securities, bonds, and mutual funds.
Khảo sát xã hội của Tom cho thấy chứng khoán không chỉ giới hạn ở cổ phiếu hay trái phiếu.Tom's social survey found securities were not limited to stocks or bonds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một công cụ tài chính biểu thị quyền sở hữu trong cổ phiếu của một công ty, một mối quan hệ tín dụng với cơ quan nhà nước hoặc trái phiếu của một công ty, hoặc quyền sở hữu được thể hiện qua một hợp đồng quyền chọn.

A financial instrument that represents an ownership position in a corporation stock a creditor relationship with a governmental body or a corporation bond or rights to ownership as represented by an option

Ví dụ
Năm 2024, Maria đầu tư vào chứng khoán để hỗ trợ các dự án nhà ở giá rẻ.In 2024, Maria invested in securities to support affordable housing projects.
Ken không mua chứng khoán vì công ty thiếu trách nhiệm với xã hội.Ken did not buy securities because the company lacked social responsibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chứng khoán có thể được giao dịch trên các sàn chứng khoán hoặc thị trường phi tập trung, và thuật ngữ này thường chỉ đến tất cả các loại tài sản tài chính.

Securities can be traded on exchanges or overthecounter markets and the term often refers to all types of financial assets

Ví dụ
Năm 2024, chứng khoán tạo tác động xã hội đã giúp tài trợ dự án nhà ở giá rẻ của Maya.In 2024, social-impact securities helped fund Maya's affordable housing project.
Tom nói các chương trình xã hội không nên phụ thuộc vào tài sản tài chính rủi ro được giao dịch trên mạng.Tom says social programs should not depend on risky securities traded online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh