Bản dịch của từ See completion trong tiếng Việt

See completion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See completion(Noun)

sˈiː kəmplˈiːʃən
ˈsi kəmˈpɫiʃən
01

Một hình ảnh đại diện cho một khoảnh khắc hoặc cảnh vật đặc biệt

A visual representation of a particular moment or view

Ví dụ
02

Khả năng hoặc năng lực để nhìn thấy

The ability or capacity to see

Ví dụ
03

Hành động nhìn hoặc nhận thức một điều gì đó

The act of seeing or perceiving something

Ví dụ

See completion(Verb)

sˈiː kəmplˈiːʃən
ˈsi kəmˈpɫiʃən
01

Khả năng hoặc năng lực để nhìn thấy

To understand or comprehend something

Ví dụ
02

Hành động nhìn thấy hoặc nhận thức một cái gì đó

To perceive with the eyes to observe

Ví dụ
03

Một hình ảnh thể hiện một khoảnh khắc hoặc cảnh quan cụ thể.

To meet or encounter someone to visit

Ví dụ