Bản dịch của từ See completion trong tiếng Việt
See completion
Noun [U/C] Verb

See completion(Noun)
sˈiː kəmplˈiːʃən
ˈsi kəmˈpɫiʃən
01
Một hình ảnh đại diện cho một khoảnh khắc hoặc cảnh vật đặc biệt
A visual representation of a particular moment or view
Ví dụ
03
Hành động nhìn hoặc nhận thức một điều gì đó
The act of seeing or perceiving something
Ví dụ
See completion(Verb)
sˈiː kəmplˈiːʃən
ˈsi kəmˈpɫiʃən
01
Khả năng hoặc năng lực để nhìn thấy
To understand or comprehend something
Ví dụ
