Bản dịch của từ Selkie trong tiếng Việt
Selkie
Noun [U/C]

Selkie(Noun)
sˈɛlki
ˈsɛɫki
Ví dụ
Ví dụ
03
Chúng thường gắn liền với những chủ đề về sự biến chuyển và biển cả.
They are typically associated with themes of transformation and the sea
Ví dụ
Selkie

Chúng thường gắn liền với những chủ đề về sự biến chuyển và biển cả.
They are typically associated with themes of transformation and the sea