Bản dịch của từ Sense of achievement trong tiếng Việt
Sense of achievement

Sense of achievement(Phrase)
Cảm giác tự hào và hài lòng khi đạt được điều gì đó.
A feeling of pride and satisfaction that comes from achieving something.
Sự công nhận và xác nhận sau khi hoàn thành một nỗ lực đầy thử thách.
The recognition and validation that follows the completion of a challenging endeavor.
Sense of achievement(Noun)
Sự công nhận thành công cá nhân
The recognition of personal success
Cảm giác hài lòng và thành tựu sau khi hoàn thành một việc gì đó một cách thành công
A feeling of satisfaction and accomplishment after successfully completing something
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cảm giác thành tựu" là một cụm từ diễn tả sự thỏa mãn và niềm vui mà một cá nhân cảm nhận được sau khi đạt được một mục tiêu hoặc thành công nào đó. Cảm giác này thường có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động lực và sự tự tin của con người. Cách sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song cách diễn đạt có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn phong trong từng khu vực.
Cụm từ "sense of achievement" bao gồm hai thành phần chính: "sense" và "achievement". Từ "sense" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensum", nghĩa là cảm nhận hoặc cảm giác. "Achievement" xuất phát từ tiếng Latin "ad-" (thêm vào) và "capere" (nắm bắt), chỉ hành động hoàn thành một mục tiêu. Lịch sử ngữ nghĩa cho thấy sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh trạng thái tâm lý tích cực khi cá nhân cảm nhận được sự thành công và nỗ lực đã được đền đáp.
Cụm từ "sense of achievement" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người thí sinh thường thảo luận về mục tiêu cá nhân và thành tựu. Ở phần Đọc và Nghe, cụm từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh đề cập đến thành công trong học tập hoặc công việc. Ngoài ra, cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến tâm lý học, quản lý và phát triển bản thân, khi mô tả cảm giác thỏa mãn sau khi đạt được một mục tiêu nào đó.
"Cảm giác thành tựu" là một cụm từ diễn tả sự thỏa mãn và niềm vui mà một cá nhân cảm nhận được sau khi đạt được một mục tiêu hoặc thành công nào đó. Cảm giác này thường có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động lực và sự tự tin của con người. Cách sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song cách diễn đạt có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn phong trong từng khu vực.
Cụm từ "sense of achievement" bao gồm hai thành phần chính: "sense" và "achievement". Từ "sense" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensum", nghĩa là cảm nhận hoặc cảm giác. "Achievement" xuất phát từ tiếng Latin "ad-" (thêm vào) và "capere" (nắm bắt), chỉ hành động hoàn thành một mục tiêu. Lịch sử ngữ nghĩa cho thấy sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh trạng thái tâm lý tích cực khi cá nhân cảm nhận được sự thành công và nỗ lực đã được đền đáp.
Cụm từ "sense of achievement" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người thí sinh thường thảo luận về mục tiêu cá nhân và thành tựu. Ở phần Đọc và Nghe, cụm từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh đề cập đến thành công trong học tập hoặc công việc. Ngoài ra, cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến tâm lý học, quản lý và phát triển bản thân, khi mô tả cảm giác thỏa mãn sau khi đạt được một mục tiêu nào đó.
