Bản dịch của từ Service included trong tiếng Việt

Service included

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service included(Phrase)

sˈɜːvɪs ɪnklˈuːdɪd
ˈsɝvɪs ˌɪnˈkɫudɪd
01

Một thuật ngữ chỉ ra rằng một dịch vụ cụ thể là một phần của gói tổng thể hoặc thỏa thuận được cung cấp mà không tính thêm phí.

A term indicating that a particular service is part of the overall package or deal offered without additional charge

Ví dụ
02

Đề cập đến tiện nghi hoặc sự hỗ trợ được cung cấp trong một giao dịch mua hoặc thỏa thuận.

Refers to amenities or assistance provided within a purchase or agreement

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ hoặc kinh doanh để chỉ giá trị gia tăng.

Often used in the context of hospitality or sales to denote added value

Ví dụ