Bản dịch của từ Shape frame trong tiếng Việt

Shape frame

NounPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shape frame (Noun)

ʃˈeɪp frˈeɪm
ˈʃeɪp ˈfreɪm
01

Hình thức bên ngoài hoặc vẻ bề ngoài của một vật gì đó

The external form or appearance of something

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc đặc điểm của một người hay một vật

The condition or character of a person or thing

Ví dụ
03

Một hình khối hình học ba chiều

A threedimensional geometric figure

Ví dụ

Shape frame (Phrase)

ʃˈeɪp frˈeɪm
ˈʃeɪp ˈfreɪm
01

Hình thức bên ngoài hoặc diện mạo của một thứ gì đó

To influence or determine the form of something

Ví dụ
02

Một hình khối géo ba chiều

To construct or devise in a specific way

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật

To create a particular character or nature

Ví dụ